霜紈 shuāng wán · sương hoàn Hán Việt: sương hoàn · Pinyin: shuāng wán Tổng quan Cấu tạo: 霜 (sương) + 紈 (hoàn)Pinyinshuāng wánHán Việtsương hoànCấu tạo霜 + 紈 · sương + hoàn nghĩa thành phần: sương + hoàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 洁白精致的细绢; 借指洁白精致的细绢制品。Tân Hoa Tự Điển 1.洁白精致的细绢。 2.借指洁白精致的细绢制品。