霜紙

shuāng zhǐ sương chỉ

Hán Việt: sương chỉ · Pinyin: shuāng zhǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (sương) + (chỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 洁白的纸。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.洁白的纸。