霜練

shuāng liàn sương luyện

Hán Việt: sương luyện · Pinyin: shuāng liàn

Tổng quan

Cấu tạo: (sương) + (luyện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 洁白的绸带。喻水色明洁清澈的江河。语本南朝齐谢杋《晩登三山还望京邑》诗﹕"余霞散成绮﹐澄江静如练。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.洁白的绸带。喻水色明洁清澈的江河。语本南朝齐谢杋《晩登三山还望京邑》诗﹕"余霞散成绮﹐澄江静如练。"