霜署 shuāng shǔ · sương thự Hán Việt: sương thự · Pinyin: shuāng shǔ Tổng quan Cấu tạo: 霜 (sương) + 署 (thự)Pinyinshuāng shǔHán Việtsương thựCấu tạo霜 + 署 · sương + thự nghĩa thành phần: sương + thự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 御史台的别称。Tân Hoa Tự Điển 1.御史台的别称。