霜羣

sương quần

Hán Việt: sương quần

Tổng quan

Cấu tạo: (sương) + (quần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 雁群。大雁群飞于霜天﹐故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.雁群。大雁群飞于霜天﹐故称。