霜翼

shuāng yì sương dực

Hán Việt: sương dực · Pinyin: shuāng yì

Tổng quan

Cấu tạo: (sương) + (dực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在降霜的夜空中飞行的鸟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.在降霜的夜空中飞行的鸟。