霜臼

shuāng jiù sương cữu

Hán Việt: sương cữu · Pinyin: shuāng jiù

Tổng quan

Cấu tạo: (sương) + (cữu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指石臼。一般用来舂米﹐也有用作捣药的。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指石臼。一般用来舂米﹐也有用作捣药的。