霜花
sương hoa
Hán Việt: sương hoa · Pinyin: shuāng huā
Tổng quan
sương tạo thành hoa văn trên bề mặt | muối kết
Nghĩa
Việt
- Cihui sương tạo thành hoa văn trên bề mặt | muối kết
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"霜华"; 即霜。霜为粉末状结晶。花﹐指物之微细者。故称; 皎洁的月光; 闪着寒光的锋刃。亦指锋刃闪着的寒光; 喻指白色须发。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"霜华"。 2.即霜。霜为粉末状结晶。花﹐指物之微细者。故称。 3.皎洁的月光。 4.闪着寒光的锋刃。亦指锋刃闪着的寒光。 5.喻指白色须发。
Eng
- CC-CEDICT frost forming a pattern on a surface|rime
- Cihui frost forming a pattern on a surface; rime