霜草
sương thảo
Hán Việt: sương thảo · Pinyin: shuāng cǎo
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 衰草﹔枯草; 相思草的别名。
- Tân Hoa Tự Điển 1.衰草﹔枯草。 2.相思草的别名。
Eng
- Cihui 霜草 huāngcǎo n. white grass
Hán Việt: sương thảo · Pinyin: shuāng cǎo