霜菓 shuāng guǒ·sương quả Hán Việt: sương quả · Pinyin: shuāng guǒ Tổng quan Cấu tạo: 霜 (sương) + 菓 (quả)Pinyinshuāng guǒHán Việtsương quảCấu tạo霜 + 菓 · sương + quả nghĩa thành phần: sương + quả Nghĩa ĐứcHandedict eingezuckerte Früchte Từ liên quan Gần nghĩa菓園 · 菓實 · 霜信 · 霜冻 · 霜刃 · 霜天 · 霜威 · 霜害