霜蓄

shuāng xù sương súc

Hán Việt: sương súc · Pinyin: shuāng xù

Tổng quan

Cấu tạo: (sương) + (súc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即今之蔓菁菜。霜后味尤甘美﹐故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即今之蔓菁菜。霜后味尤甘美﹐故称。