霜蓬

shuāng péng sương bồng

Hán Việt: sương bồng · Pinyin: shuāng péng

Tổng quan

Cấu tạo: (sương) + (bồng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喻散乱的白发。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻散乱的白发。