霜蝶 shuāng dié · sương điệp Hán Việt: sương điệp · Pinyin: shuāng dié Tổng quan Cấu tạo: 霜 (sương) + 蝶 (điệp)Pinyinshuāng diéHán Việtsương điệpCấu tạo霜 + 蝶 · sương + điệp nghĩa thành phần: sương + điệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 粉蝶。Tân Hoa Tự Điển 1.粉蝶。