霜蟹

shuāng xiè sương giải

Hán Việt: sương giải · Pinyin: shuāng xiè

Tổng quan

Cấu tạo: (sương) + (giải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 结霜时节的蟹。霜后的螃蟹肥美﹐故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.结霜时节的蟹。霜后的螃蟹肥美﹐故称。