霜蟾 shuāng chán · sương thiềm Hán Việt: sương thiềm · Pinyin: shuāng chán Tổng quan Cấu tạo: 霜 (sương) + 蟾 (thiềm)Pinyinshuāng chánHán Việtsương thiềmCấu tạo霜 + 蟾 · sương + thiềm nghĩa thành phần: sương + thiềm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 月亮。月光如霜﹐又传说月中有蟾蜍﹐故称。Tân Hoa Tự Điển 1.月亮。月光如霜﹐又传说月中有蟾蜍﹐故称。