霜質

shuāng zhì sương chất

Hán Việt: sương chất · Pinyin: shuāng zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (sương) + (chất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指植物耐寒的品格; 指人高洁的品质。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指植物耐寒的品格。 2.指人高洁的品质。