霜路 shuāng lù · sương lộ Hán Việt: sương lộ · Pinyin: shuāng lù Tổng quan Cấu tạo: 霜 (sương) + 路 (lộ)Pinyinshuāng lùHán Việtsương lộCấu tạo霜 + 路 · sương + lộ nghĩa thành phần: sương + lộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 结霜的路面。Tân Hoa Tự Điển 1.结霜的路面。