霜蹄
sương đề
Hán Việt: sương đề · Pinyin: shuāng tí
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"霜蹏"; 即马蹄。语本《庄子.马蹄》﹕"马蹄可以践霜雪。"
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"霜蹏"。 2.即马蹄。语本《庄子.马蹄》﹕"马蹄可以践霜雪。"
Hán Việt: sương đề · Pinyin: shuāng tí