霜輝 shuāng huī · sương huy Hán Việt: sương huy · Pinyin: shuāng huī Tổng quan Cấu tạo: 霜 (sương) + 輝 (huy)Pinyinshuāng huīHán Việtsương huyCấu tạo霜 + 輝 · sương + huy nghĩa thành phần: sương + huy