霜輝
sương huy
Hán Việt: sương huy · Pinyin: shuāng huī
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"霜晖"; 指月光; 白色羽毛; 霜毫﹐毛笔。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"霜晖"。 2.指月光。 3.白色羽毛。 4.霜毫﹐毛笔。
Hán Việt: sương huy · Pinyin: shuāng huī