霜醉

shuāng zuì sương túy

Hán Việt: sương túy · Pinyin: shuāng zuì

Tổng quan

Cấu tạo: (sương) + (túy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓因受冻而变红。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓因受冻而变红。