霜金 shuāng jīn · sương kim Hán Việt: sương kim · Pinyin: shuāng jīn Tổng quan Cấu tạo: 霜 (sương) + 金 (kim)Pinyinshuāng jīnHán Việtsương kimCấu tạo霜 + 金 · sương + kim nghĩa thành phần: sương + kim Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容白而锐利; 指白而锐利的爪牙。Tân Hoa Tự Điển 1.形容白而锐利。 2.指白而锐利的爪牙。