霜𫓧

shuāng fū sương phu

Hán Việt: sương phu · Pinyin: shuāng fū

Tổng quan

Cấu tạo: (sương) + 𫓧 (phu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 白亮锋利的斧钺。喻严明的刑法。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.白亮锋利的斧钺。喻严明的刑法。