霜鍾

shuāng zhōng sương chung

Hán Việt: sương chung · Pinyin: shuāng zhōng

Tổng quan

Cấu tạo: (sương) + (chung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"霜钟"; 指钟或钟声。语本《山海经.中山经》﹕"﹝丰山﹞有九钟焉﹐是知霜鸣。"郭璞注﹕"霜降则钟鸣﹐故言知也。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"霜钟"。 2.指钟或钟声。语本《山海经.中山经》﹕"﹝丰山﹞有九钟焉﹐是知霜鸣。"郭璞注﹕"霜降则钟鸣﹐故言知也。"