霜鋒
sương phong
Hán Việt: sương phong · Pinyin: shuāng fēng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 白亮锐利的锋刃; 借指明亮锐利的刀剑。
- Tân Hoa Tự Điển 1.白亮锐利的锋刃。 2.借指明亮锐利的刀剑。
Eng
- Cihui 霜鋒 shuāngfēng n. sharp, gleaming blades