霜锸

shuāng chāsương tráp

Hán Việt: sương tráp · Pinyin: shuāng chā

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.白亮锋利的锹。

Cấu tạo: 霜 (sương) + 鍤 (tráp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.白亮锋利的锹。

Từ liên quan

Gần nghĩa

霜信 · 霜冻 · 霜刃 · 霜天 · 霜威 · 霜害 · 霜房 · 霜晨