霜閨 shuāng guī · sương khuê Hán Việt: sương khuê · Pinyin: shuāng guī Tổng quan Cấu tạo: 霜 (sương) + 閨 (khuê)Pinyinshuāng guīHán Việtsương khuêCấu tạo霜 + 閨 · sương + khuê nghĩa thành phần: sương + khuê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 孀居的女子卧室。霜﹐通"孀"; 指孀居的女子。Tân Hoa Tự Điển 1.孀居的女子卧室。霜﹐通"孀"。 2.指孀居的女子。