霜霰 shuāng xiàn · sương tản Hán Việt: sương tản · Pinyin: shuāng xiàn Tổng quan Cấu tạo: 霜 (sương) + 霰 (tản)Pinyinshuāng xiànHán Việtsương tảnCấu tạo霜 + 霰 · sương + tản nghĩa thành phần: sương + tản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 霜和霰; 喻恶势力; 喻严峻的刑法。Tân Hoa Tự Điển 1.霜和霰。 2.喻恶势力。 3.喻严峻的刑法。