霜露
sương lộ
Hán Việt: sương lộ · Pinyin: shuāng lù
Tổng quan
sương | nghĩa bóng: điều kiện khó khăn ương mù và sương đọng thành giọt. sương lộ sương lộ ☆Sương mù và sương đọng thành giọt.
Nghĩa
Việt
- Cihui sương | nghĩa bóng: điều kiện khó khăn ương mù và sương đọng thành giọt. sương lộ sương lộ ☆Sương mù và sương đọng thành giọt.
Eng
- CC-CEDICT frost and dew|fig. difficult conditions
- Cihui frost and dew; fig. difficult conditions
ja
- JMdict frost and dew|something fleeting|something transient|something short-lived