霜鞞

shuāng bǐng sương bỉ

Hán Việt: sương bỉ · Pinyin: shuāng bǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (sương) + (bỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即鞞鼓。鞞鼓为胡乐→地天寒﹐故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即鞞鼓。鞞鼓为胡乐→地天寒﹐故称。