霜髭 shuāng zī · sương tì Hán Việt: sương tì · Pinyin: shuāng zī Tổng quan Cấu tạo: 霜 (sương) + 髭 (tì)Pinyinshuāng zīHán Việtsương tìCấu tạo霜 + 髭 · sương + tì nghĩa thành phần: sương + tì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 白须; 指胡须变白。Tân Hoa Tự Điển 1.白须。 2.指胡须变白。