霜鬢

shuāng bìn sương tấn

Hán Việt: sương tấn · Pinyin: shuāng bìn

Tổng quan

Cấu tạo: (sương) + (tấn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui óc bạc trắng như sương. Chỉ tuổi già. sương mấn sương mấn ☆Tóc bạc trắng như sương. Chỉ tuổi già.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 白色的鬢髮。唐.韋應物〈答重陽〉詩:「坐使驚霜鬢,撩亂已如蓬。」

Eng

  • Cihui 霜鬢 huāngbìn n. gray temples