霜鬢

shuāng bìnsương tấn

Hán Việt: sương tấn · Pinyin: shuāng bìn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"霜鬓"。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

白色的鬢髮。唐.韋應物〈答重陽〉詩:「坐使驚霜鬢,撩亂已如蓬。」

Cấu tạo: 霜 (sương) + 鬢 (tấn)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 霜鬢 huāngbìn n. gray temples

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 白色的鬢髮。唐.韋應物〈答重陽〉詩:「坐使驚霜鬢,撩亂已如蓬。」

Eng

  • Cihui 霜鬢 huāngbìn n. gray temples

Từ liên quan

Gần nghĩa

霜信 · 霜凍 · 霜刃 · 霜天 · 霜威 · 霜害 · 霜房 · 霜晨