霜鵽 shuāng duò Pinyin: shuāng duò Tổng quan Cấu tạo: 霜 (sương) + 鵽Pinyinshuāng duòCấu tạo霜 + 鵽 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 降霜时节的鵽。Tân Hoa Tự Điển 1.降霜时节的鵽。