霜鶴 shuāng hè · sương hạc Hán Việt: sương hạc · Pinyin: shuāng hè Tổng quan Cấu tạo: 霜 (sương) + 鶴 (hạc)Pinyinshuāng hèHán Việtsương hạcCấu tạo霜 + 鶴 · sương + hạc nghĩa thành phần: sương + hạc