霜鶚 shuāng è · sương ngạc Hán Việt: sương ngạc · Pinyin: shuāng è Tổng quan Cấu tạo: 霜 (sương) + 鶚 (ngạc)Pinyinshuāng èHán Việtsương ngạcCấu tạo霜 + 鶚 · sương + ngạc nghĩa thành phần: sương + ngạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 喻严酷猛鸷的官吏。Tân Hoa Tự Điển 1.喻严酷猛鸷的官吏。