霜鶻
sương cốt
Hán Việt: sương cốt · Pinyin: shuāng gǔ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 即鹘。鹘鸟性猛鸷凶残﹐故称; 喻肆毒的谗人; 喻勇猛善战的人; 借指霜鹘的眼睛。
- Tân Hoa Tự Điển 1.即鹘。鹘鸟性猛鸷凶残﹐故称。 2.喻肆毒的谗人。 3.喻勇猛善战的人。 4.借指霜鹘的眼睛。
Hán Việt: sương cốt · Pinyin: shuāng gǔ