霜鷺 shuāng lù · sương lộ Hán Việt: sương lộ · Pinyin: shuāng lù Tổng quan Cấu tạo: 霜 (sương) + 鷺 (lộ)Pinyinshuāng lùHán Việtsương lộCấu tạo霜 + 鷺 · sương + lộ nghĩa thành phần: sương + lộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 白鹭。Tân Hoa Tự Điển 1.白鹭。