霞舉 xiá jǔ · hà cử Hán Việt: hà cử · Pinyin: xiá jǔ Tổng quan Cấu tạo: 霞 (hà) + 舉 (cử)Pinyinxiá jǔHán Việthà cửCấu tạo霞 + 舉 · hà + cử nghĩa thành phần: hà + cử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高耸貌; 风度轩昂貌; 喻高远; 飘行﹔飞升。Tân Hoa Tự Điển 1.高耸貌。 2.风度轩昂貌。 3.喻高远。 4.飘行﹔飞升。