霞雲 hà vân Hán Việt: hà vân Tổng quan Cấu tạo: 霞 (hà) + 雲 (vân)Hán Việthà vânCấu tạo霞 + 雲 · hà + vân nghĩa thành phần: hà + vân Nghĩa EngCihui 霞雲 iáyún n. rosy clouds