霞光

xiá guāng hà quang

Hán Việt: hà quang · Pinyin: xiá guāng

Tổng quan

ánh nắng nhiều màu lúc bình minh hoặc hoàng hôn

Cấu tạo: (hà) + (quang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ánh nắng nhiều màu lúc bình minh hoặc hoàng hôn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 陽光穿透雲霞,所映射出的光彩。唐.李百藥〈渡漢江〉詩:「溜闊霞光近,川長曉氣高。」唐.白居易〈宿湖中〉詩:「水天向晚碧沉沉,樹影霞光重疊深。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 多指太阳初升和将落时从云罅或云层中透射出来的日光。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.多指太阳初升和将落时从云罅或云层中透射出来的日光。

Eng

  • CC-CEDICT multicolored sunlight of sunrise or sunset
  • Cihui multicolored sunlight of sunrise or sunset