霞剎 xiá shā · hà sát Hán Việt: hà sát · Pinyin: xiá shā Tổng quan Cấu tạo: 霞 (hà) + 剎 (sát)Pinyinxiá shāHán Việthà sátCấu tạo霞 + 剎 · hà + sát nghĩa thành phần: hà + sát