霞堂 xiá táng · hà đường Hán Việt: hà đường · Pinyin: xiá táng Tổng quan Cấu tạo: 霞 (hà) + 堂 (đường)Pinyinxiá tángHán Việthà đườngCấu tạo霞 + 堂 · hà + đường nghĩa thành phần: hà + đường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 仙道的厅堂。Tân Hoa Tự Điển 1.仙道的厅堂。