霞壁 xiá bì · hà bích Hán Việt: hà bích · Pinyin: xiá bì Tổng quan Cấu tạo: 霞 (hà) + 壁 (bích)Pinyinxiá bìHán Việthà bíchCấu tạo霞 + 壁 · hà + bích nghĩa thành phần: hà + bích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 红色的崖壁。Tân Hoa Tự Điển 1.红色的崖壁。