霞外 xiá wài · hà ngoại Hán Việt: hà ngoại · Pinyin: xiá wài Tổng quan Cấu tạo: 霞 (hà) + 外 (ngoại)Pinyinxiá wàiHán Việthà ngoạiCấu tạo霞 + 外 · hà + ngoại nghĩa thành phần: hà + ngoại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 云外﹐高远之处; 谓与世隔绝﹐远离尘俗。Tân Hoa Tự Điển 1.云外﹐高远之处。 2.谓与世隔绝﹐远离尘俗。