霞姝 xiá shū · hà xu Hán Việt: hà xu · Pinyin: xiá shū Tổng quan Cấu tạo: 霞 (hà) + 姝 (xu)Pinyinxiá shūHán Việthà xuCấu tạo霞 + 姝 · hà + xu nghĩa thành phần: hà + xu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 仙女。Tân Hoa Tự Điển 1.仙女。