霞宮 xiá gōng · hà cung Hán Việt: hà cung · Pinyin: xiá gōng Tổng quan Cấu tạo: 霞 (hà) + 宮 (cung)Pinyinxiá gōngHán Việthà cungCấu tạo霞 + 宮 · hà + cung nghĩa thành phần: hà + cung