霞宿 xiá sù · hà túc Hán Việt: hà túc · Pinyin: xiá sù Tổng quan Cấu tạo: 霞 (hà) + 宿 (túc)Pinyinxiá sùHán Việthà túcCấu tạo霞 + 宿 · hà + túc nghĩa thành phần: hà + túc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 如同云霞的止宿。指无固定的住所。Tân Hoa Tự Điển 1.如同云霞的止宿。指无固定的住所。