霞履

xiá lǚ hà lí

Hán Việt: hà lí · Pinyin: xiá lǚ

Tổng quan

Cấu tạo: (hà) + (lí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 道士的步履。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.道士的步履。