霞岫

xiá xiù hà tụ

Hán Việt: hà tụ · Pinyin: xiá xiù

Tổng quan

Cấu tạo: (hà) + (tụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指云气弥漫的山谷。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指云气弥漫的山谷。