霞川

xiá chuān hà xuyên

Hán Việt: hà xuyên · Pinyin: xiá chuān

Tổng quan

Cấu tạo: (hà) + (xuyên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指道士隐居之地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指道士隐居之地。